sảng khoái

Học thuật
Thân thiện
sảng khoái

Sau khi uống một ly nước mát, anh cảm thấy tinh thần sảng khoái.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói về trạng thái tinh thần tỉnh táo, vui vẻ, thư thái tràn đầy năng lượng tích cực sau một giấc ngủ ngon, một hoạt động thư giãn hoặc khi cảm thấy rất hài lòng, thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi tắm nước mát, tôi cảm thấycùng sảng khoái.
    • Một giấc ngủ trưa ngắn giúp tinh thần anh ấy sảng khoái hẳn ra.
    • Không khí trong lành của buổi sáng sớm khiến tâm trí thật sảng khoái.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảm giác sảng khoái": chỉ cảm nhận rõ rệt về sự tỉnh táo, thư thái vui vẻ.
    • Cảm giác sảng khoái sau khi hoàn thành công việc thật khó tả.
  • "tinh thần sảng khoái": cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần minh mẫn, phấn chấn.
    • Với tinh thần sảng khoái, ấy bắt đầu một ngày làm việc mới.
Biến thể từ gần giống
  • Khoan khoái (tính từ): cảm thấy dễ chịu, thoải mái trong người (thường thiên về cảm giác thể chất hơn).
    • Ngồi nghỉ dưới bóng cây, tôi thấy khoan khoái cả người.
  • Phấn chấn (tính từ): hưng phấn, vui vẻ, nhiều sinh khí (nhấn mạnh sự hăng hái, nhiệt tình).
    • Nghe tin vui, tinh thần anh ấy trở nên phấn chấn hẳn.
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh táo: ở trạng thái minh mẫn, không mệt mỏi hay buồn ngủ.
  • Thư thái: cảm thấy thanh thản, nhẹ nhàng, không lo âu.
  • Vui vẻ: cảm xúc tích cực, hạnh phúc.
Từ trái nghĩa
  • Mệt mỏi: cảm thấy thiếu năng lượng, uể oải.
  • U ám: tâm trạng buồn , ảm đạm, không ánh sáng (dùng cho tinh thần).
  • Nặng nề: cảm giác khó chịu, áp lực về tinh thần hoặc thể chất.
Các cụm từ liên quan
  • Sảng khoái tinh thần: nhấn mạnh đến sự minh mẫn, vui vẻ về mặt tinh thần.
    • Đọc sách cách để tôi đạt được sự sảng khoái tinh thần.
  • Tắm cho sảng khoái: dùng nước (thường mát) để tạo cảm giác tươi mới, tỉnh táo.
    • Anh ấy thường tắm nước lạnh vào buổi sáng để cảm thấy sảng khoái.
sảng khoái

Sau khi uống một ly nước mát, anh cảm thấy tinh thần sảng khoái.

  1. Nói tinh thần tỉnh táo, vui vẻ.

Từ gần giống