sần sật

Học thuật
Thân thiện
sần sật

Trẻ con thích ăn đu đủ xanh vì nó có vị sần sật.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cảm giác giòn hơi cứng khi cắn hoặc nhai: Dùng để miêu tả âm thanh cảm giác khi cắn vào những vật thể giòn, cứng vừa phải, thường tạo ra tiếng động rõ rệt.
    • kết cấu dai giòn: Thường dùng cho thực phẩm độ dai nhất định nhưng vẫn tạo cảm giác giòn khi nhai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đu đủ xanh gọt vỏ ăn sống rất sần sật. (Đu đủ xanh gọt vỏ ăn sống rất giòn tạo cảm giác dai nhẹ khi nhai.)
    • Cùi dừa già ăn sần sật, khác hẳn với cùi dừa non. (Cùi dừa già ăn cảm giác giòn hơi cứng, khác hẳn với cùi dừa non.)
    • Món dưa chuột muối này giữ được độ sần sật vừa phải. (Món dưa chuột muối này giữ được độ giòn dai vừa phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả âm thanh kết hợp với cảm giác: Từ này thường được dùng để vừa miêu tả âm thanh phát ra (tiếng răng rắc, sột soạt) vừa miêu tả cảm nhận bằng răng khi nhai.
    • Tiếng sần sật của miếng rốt sống nghe rất vui tai.
  • Dùng trong so sánh, ẩn dụ (ít phổ biến hơn): Đôi khi có thể dùng để miêu tả những thứ không phải thực phẩm nhưng gợi liên tưởng đến cảm giác tương tự.
    • Giọng nói của ông ấy khô khan, sần sật như vỏ cây. (So sánh giọng nói khô, cứng với cảm giác sần sật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sật (tính từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự "sần sật", thường dùng trong một số phương ngữ hoặc văn nói.
    • Dưa leo còn sật lắm, chưa bị úng.
  • Giòn sật (tính từ): Cụm từ nhấn mạnh độ giòn tạo âm thanh khi bẻ gãy hoặc cắn.
    • Bánh tráng nướng giòn sật.
  • Sần sùi (tính từ): bề mặt gồ ghề, lồi lõm. Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "sần sật", chỉ miêu tả bề mặt chứ không miêu tả cảm giác khi nhai.
Từ đồng nghĩa
  • Giòn: tính chất dễ vỡ thành mảnh khi bị tác động mạnh (như bẻ, cắn). "Giòn" có thể không bao hàm cảm giác "dai" nhẹ như "sần sật".
  • Răng rắc: Từ tượng thanh miêu tả âm thanh phát ra khi cắn vật giòn. "Sần sật" bao hàm cả âm thanh lẫn cảm giác này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sần sật".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sần sật".

sần sật

Trẻ con thích ăn đu đủ xanh vì nó có vị sần sật.

  1. Tiếng cắn hay nhai những vật giòn như đu đủ xanh, cùi dừa.

Từ chứa "sần sật"