sẵn lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vui vẻ, tự nguyện làm một việc gì đó mà không ngần ngại, do dự: "sẵn lòng" diễn tả thái độ tích cực, sẵn sàng và vui vẻ khi nhận làm một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm. (Anh ấy luôn vui vẻ giúp đỡ hàng xóm.)
- Tôi sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm của mình với các bạn trẻ. (Tôi vui vẻ chia sẻ kinh nghiệm của mình với các bạn trẻ.)
- Cô ấy đã sẵn lòng nhận lời mời tham gia dự án. (Cô ấy đã vui vẻ nhận lời mời tham gia dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sẵn lòng + động từ": Cấu trúc phổ biến để diễn tả sự sẵn sàng thực hiện một hành động cụ thể.
- Chúng tôi sẵn lòng hợp tác vì mục tiêu chung. (Chúng tôi vui vẻ hợp tác vì mục tiêu chung.)
- "rất sẵn lòng": Nhấn mạnh mức độ cao của sự tự nguyện, vui vẻ.
- Tôi rất sẵn lòng đóng góp ý kiến cho buổi thảo luận. (Tôi rất vui vẻ đóng góp ý kiến cho buổi thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Sẵn sàng (động từ): Có sự chuẩn bị về tinh thần và vật chất để làm việc gì. "Sẵn sàng" có thể mang sắc thái trung tính hơn, trong khi "sẵn lòng" nhấn mạnh sự vui vẻ, tự nguyện từ bên trong.
- Anh ấy đã sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn. (Anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ cho cuộc phỏng vấn.)
- Vui lòng (tính từ/trạng từ): Thường dùng trong lời đề nghị, yêu cầu lịch sự, ít diễn tả thái độ nội tâm của người làm hơn "sẵn lòng".
- Xin quý khách vui lòng chờ một chút. (Xin quý khách hãy chờ một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Tự nguyện: Tự mình muốn làm, không bị bắt buộc.
- Bằng lòng: Đồng ý, chấp thuận (có thể không nhất thiết phải vui vẻ).
- Hào hứng: Có hứng thú, phấn khởi muốn làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Lòng thành ý sẵn": Thành ngữ thể hiện sự chân thành và sẵn sàng giúp đỡ.
- "Một lòng một dạ": Chỉ sự trung thành, kiên định, có thể kết hợp với tinh thần sẵn lòng.
- Anh ấy một lòng một dạ, sẵn lòng vì tập thể. (Anh ấy trung thành, sẵn sàng vui vẻ vì tập thể.)
- đgt Vui vẻ làm việc gì: Sẵn lòng giúp bạn.