sặc gạch

Học thuật
Thân thiện
sặc gạch

Làm việc sặc gạch cả ngày mà chưa xong.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (ph.):
    • Rất khó nhọc, vất vả đến cực điểm (thông tục): Diễn tả việc làm đó một cách cực kỳ mệt nhọc, vắt kiệt sức lực.
    • Đánh đập một cách dữ dội, thật đau (thông tục): Diễn tả hành động đánh ai đó một trận rất nặng, rất đau.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (rất khó nhọc):

    • Công việc đồng áng mùa này khiến người nông dân làm sặc gạch.
    • học bài sặc gạch cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.
  • Nghĩa 2 (đánh đập dữ dội):

    • Tên trộm bị người dân bắt quả tang đánh cho một trận sặc gạch.
    • Bố tức giận, cho một trận sặc gạch tội bỏ học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm sặc gạch": Làm việc một cách cực nhọc, vắt kiệt sức.

    • Anh ấy làm sặc gạch cả tháng trời mới xong cái nhà.
  • "Đánh sặc gạch" / "Đánh cho một trận sặc gạch": Đánh ai đó một cách rất mạnh đau.

    • trẻ nghịch dại, bị ông bảo vệ đánh sặc gạch.
Biến thể từ gần giống
  • Sặc máu (thtục): Cực điểm của sự mệt nhọc hoặc tức giận.
    • Làm sặc máu lương vẫn thấp.
    • Nghe tin ấy, ông ấy tức sặc máu.
Từ đồng nghĩa
  • Vắt kiệt sức: Làm cho hết sức lực.
  • Đánh túi bụi / Đánh như trời giáng: Đánh một cách liên tục dữ dội.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Đây thành ngữ thông tục, mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng trong giao tiếp đời thường, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Hình ảnh: Từ "sặc" gợi cảm giác nghẹt thở, ngộp, quá tải; "gạch" gợi vật nặng, cứng. Kết hợp lại tạo hình ảnh rất sinh động về sự cực nhọc hoặc đòn đau.
sặc gạch

Làm việc sặc gạch cả ngày mà chưa xong.

  1. ph. 1. Rất khó nhọc (thtục): Làm sặc gạch chưa xong. 2. Nói đánh cho một mẻ thật đau (thtục): Đánh cho một trận sặc gạch.

Proverbs and Idioms