sặt sành

Học thuật
Thân thiện
sặt sành

Một giọt nước mắt sặt sành lăn trên má em bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), họ Muỗm (Tettigoniidae): "Sặt sành" tên gọi dân gian của một loài châu chấu hoặc muỗm kích thước lớn, thân thường màu xanh lá cây hoặc nâu, cánh chân sau dài để nhảy. Chúng thường sống trên cây cối phát ra âm thanh đặc trưng bằng cách cọ xát cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cành cây, một con sặt sành đang kêu rỉ rả.
    • Trẻ conquê thường bắt sặt sành về cho ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng sặt sành": dùng để chỉ âm thanh đặc trưng, rỉ rả do loài côn trùng này phát ra, thường gợi không gian đồng quê, tĩnh lặng.
    • Đêm , tiếng sặt sành văng vẳng ngoài vườn.
Biến thể từ gần giống
  • Muỗm: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho các loài côn trùng thuộc họ Tettigoniidae, thường kích thước lớn phát ra tiếng kêu.
  • Châu chấu: Tên gọi chung cho nhiều loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng, có thể bao gồm cả sặt sành, nhưng thường chỉ các loài kích thước nhỏ hơn sống thành đàn.
Từ đồng nghĩa
  • Tettigonie: Tên gọi khoa học theo tiếng Pháp, được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
  • Sauterelle verte: Cách gọi trong tiếng Pháp, nghĩa là "châu chấu xanh", mô tả đặc điểm màu sắc phổ biến của loài.
Ghi chú
  • Từ "sặt sành" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông, thay vào đó các từ như "muỗm" hoặc "châu chấu". Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ địa phương để tạo màu sắc dân gian.
sặt sành

Một giọt nước mắt sặt sành lăn trên má em bé.

  1. X. Giọt sành.