số ít

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Dạng từ chỉ số lượng một: Hình thái ngữ pháp của danh từ, đại từ hoặc động từ dùng để chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm duy nhất, đối lập với "số nhiều".
    • Nhóm thiểu số rất nhỏ: Một phần, một lượng hoặc một nhóm người rất ít, chiếm tỷ lệ không đáng kể trong một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • Trong tiếng Việt, danh từ "cái bàn" ở dạng số ít.
    • Động từ "" trong câu " học sinh" được chia theo chủ ngữ số ít.
  • Danh từ (nghĩa chỉ nhóm nhỏ):

    • Chỉ một số ít người tán thành ý kiến đó.
    • Loài động vật này chỉ còn tồn tại với số ít cá thể trong tự nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc về số ít": đặc tính hoặc thuộc về nhóm rất ít, hiếm .
    • Tài năng như anh ấy thực sự thuộc về số ít.
  • Dùng trong cấu trúc so sánh: Thường đi kèm với "chỉ", "một", "rất" để nhấn mạnh tính ít ỏi.
    • Kết quả khả quan chỉ dành cho một số ít đối tượng nghiên cứu.
Biến thể từ liên quan
  • Số nhiều (n): Dạng từ chỉ số lượng từ hai trở lên; nhóm đa số, đối lập với "số ít".
  • Thiểu số (n): Nhóm ít hơn, phần nhỏ. (Từ này nhấn mạnh tính chất "ít" trong so sánh hơn hình thái ngữ pháp).
  • Đơn số (n): (Từ chuyên ngành, ít dùng trong đời sống) Cách gọi khác của "số ít" trong ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa nhóm nhỏ): Một vài, một ít, hiếm hoi, lẻ tẻ.
  • (Với nghĩa ngôn ngữ học): Dạng ít (trong cặp "ít - nhiều").
Từ trái nghĩa
  • Số nhiều.
  • Đa số, phần lớn, hầu hết (đối với nghĩa chỉ nhóm người).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học, "số ít" một thuật ngữ ngữ pháp chuẩn.
  • Khi dùng với nghĩa chỉ nhóm người/vật ít ỏi, "số ít" thường hàm ý so sánh ngầm với một tập thể lớn hơn. mang sắc thái nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc tính chất đặc biệt.
  • Cụm "một số ít" phổ biến hơn so với việc dùng riêng "số ít" khi nói về lượng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "số ít"

số ít
Trong tiếng Anh, danh từ "apple" thường ở dạng số ít.