số độc đắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số đặc biệt, được thưởng nhiều nhất trong một cuộc xổ số: Đây là con số duy nhất hoặc đặc biệt trong một đợt quay số, người trúng số này sẽ nhận được phần thưởng cao nhất (giải đặc biệt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mua vé số và trúng số độc đắc. (Anh ấy mua vé số và trúng giải đặc biệt.)
- Giải thưởng cho số độc đắc lần này lên đến mười tỷ đồng. (Phần thưởng cho giải đặc biệt lần này có giá trị lên đến mười tỷ đồng.)
- Ai cũng mong ước một lần trong đời được trúng số độc đắc. (Ai cũng hy vọng một lần trong đời được trúng giải đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trúng số độc đắc": Cụm từ thông dụng để diễn tả việc giành được giải thưởng cao nhất trong xổ số.
- Câu chuyện về người nông dân trúng số độc đắc được nhiều người bàn tán. (Câu chuyện về người nông dân trúng giải đặc biệt được nhiều người thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Giải đặc biệt: Cách gọi khác, có nghĩa tương đương với "số độc đắc".
- Số đặc biệt: Cách diễn đạt khác cho cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
- Giải nhất: Trong một số hình thức xổ số hoặc thi đấu, đây có thể là giải thưởng cao nhất, tương tự "số độc đắc".
- Trúng lớn: Cụm từ chỉ chung việc giành được phần thưởng có giá trị rất cao.
Thành ngữ liên quan
- "Trúng số độc đắc" như một thành ngữ: Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự may mắn bất ngờ và lớn lao trong cuộc sống, không chỉ trong xổ số.
- Được nhận vào công ty đó, anh ta coi như trúng số độc đắc. (Được tuyển vào công ty đó, anh ta xem như gặp may mắn lớn.)
- Số đặc biệt, được thưởng nhiều nhất trong một cuộc xổ số.