số mũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Số đặt ở vị trí trên và bên phải một số (cơ số): Dùng để chỉ số lần cơ số được nhân với chính nó. Ví dụ: trong biểu thức 2³, số 3 là số mũ, cho biết 2 được nhân với chính nó 3 lần (2 x 2 x 2).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phép tính 5⁴, số 4 là số mũ.
- Số mũ 2 còn được gọi là "bình phương".
- Khi số mũ là 0, giá trị của lũy thừa luôn bằng 1 (với cơ số khác 0).
Các cách sử dụng nâng cao
"Hàm số mũ": Một hàm toán học có dạng f(x) = aˣ, trong đó a là một hằng số dương.
- Hàm số mũ có tốc độ tăng trưởng rất nhanh.
"Phương trình mũ": Phương trình có ẩn số nằm ở vị trí số mũ.
- Giải phương trình mũ 2ˣ = 8 để tìm giá trị của x.
Biến thể và từ liên quan
- Lũy thừa: Kết quả của phép tính nâng một số (cơ số) lên một số mũ. Ví dụ: 8 là lũy thừa bậc 3 của 2 (2³=8).
- Cơ số: Số được nâng lên lũy thừa. Trong biểu thức aⁿ, a là cơ số.
- Số mũ nguyên, số mũ hữu tỉ: Các dạng mở rộng của số mũ, không chỉ là số nguyên dương.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Chỉ số trên (trong ngữ cảnh toán học): Cách gọi khác dựa vào vị trí viết của số mũ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "số mũ" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực toán học và các ngành khoa học kỹ thuật có liên quan.
- Trong văn nói thông thường, người ta thường diễn đạt là "hai mũ ba" thay vì "hai số mũ ba" để chỉ 2³.
- (toán) d. Số đặt trên và bên phải một số, cho biết có bao nhiêu thừa số bằng số này: 3 là số mũ trong 2