sờ mó

Học thuật
Thân thiện
sờ mó

Một đứa trẻ sờ mó con mèo mềm mại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay chạm, tiếp xúc vào vật đó một cách nhẹ nhàng hoặc thăm dò: Hành động đưa tay chạm vào một vật thể hoặc bề mặt để cảm nhận.
    • (Thường dùng với sắc thái không trang trọng, đôi khi tiêu cực): Hành động chạm vào một cách không thích hợp, thiếu tế nhị hoặc tò mò vào những thứ không nên đụng đến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong bóng tối, anh ấy phải sờ mó tường để tìm công tắc đèn. (Anh ấy dùng tay chạm vào tường để tìm công tắc đèn.)
    • Bảo tàng quy định cấm sờ mó vào các hiện vật trưng bày. (Bảo tàng quy định cấm chạm tay vào các đồ vật được trưng bày.)
    • Đứa trẻ tò mò sờ mó vào chiếc bình cổ suýt làm vỡ. (Đứa trẻ tò mò chạm tay vào chiếc bình cổ suýt làm vỡ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm: Thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh, cảnh báo không nên đụng chạm.
    • "Chớ sờ mó lung tung điện giật đấy!" (Đừng chạm tay bừa bãi không thì bị điện giật đấy!)
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đụng chạm, can thiệp vào: Thường dùng để nói về việc tác động đến một vấn đề, công việc nào đó.
    • Công việc này phức tạp, đừng sờ mó vào nếu chưa hiểu . (Công việc này phức tạp, đừng can thiệp vào nếu chưa hiểu .)
Biến thể từ gần giống
  • Sờ (động từ): Chạm nhẹ bằng tay, thường ngắn gọn hơn ít mang sắc thái tiêu cực hơn "sờ mó".
    • Anh sờ vào trán xem sốt không.
  • Mân mê (động từ): Xoa nhẹ, vuốt ve một vật nhỏ bằng tay với sự chú ý, thích thú.
    • Ông cụ mân mê chiếc vòng ngọc.
  • Chạm (động từ): Tiếp xúc, đụng vào. Mang tính trung lập trang trọng hơn.
    • Xin đừng chạm vào kính.
Từ đồng nghĩa
  • Đụng chạm: Tiếp xúc, chạm vào. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (gây mâu thuẫn).
  • Tiếp xúc: Chạm vào, gần với. Từ trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sờ mó lung tung: Chạm, đụng vào một cách bừa bãi, không chủ đích rõ ràng hoặc không được phép.
    • Cấm sờ mó lung tung vào thiết bị trong phòng thí nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Sờ mó đến: (Thường dùng phủ định) liên quan, can dự hoặc động đến một việc đó.
    • chơi suốt ngày, chẳng sờ mó đến sách vở. ( chơi suốt ngày, chẳng đụng đến sách vở.)
sờ mó

Một đứa trẻ sờ mó con mèo mềm mại.

  1. đgt. Sờ nói chung: Chớ sờ mó lung tung điện giật đấy!

Từ chứa "sờ mó"