sủi cảo

sủi cảo

Một tô sủi cảo nóng hổi được đặt trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một món ăn gốc Trung Hoa: "Sủi cảo" tên gọi tiếng Việt của một loại món ăn nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được hiểu món canh hoặc súp chứa viên hoặc bánh bao nhân thịt nhỏ.
    • Món canh bánh bao nhỏ: Cụ thể, "sủi cảo" thường chỉ một nước dùng (súp, canh) trong đó các viên hoặc bánh bao nhỏ bằng bột với nhân thịt băm, tôm hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quán ăn này món sủi cảo rất ngon. (Cửa hàng ăn này món sủi cảo rất ngon.)
    • Vào ngày lạnh, tôi thích ăn một sủi cảo nóng hổi. (Vào ngày lạnh, tôi thích ăn một sủi cảo nóng hổi.)
    • Sủi cảo thường được dùng làm món khai vị. (Sủi cảo thường được dùng làm món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sủi cảo" trong ẩm thực đường phố: Món ăn này phổ biếncác quán ăn nhỏ, quán vỉa hè, đặc biệt các đô thị cộng đồng người Hoa.
    • Khu Chợ Lớn nổi tiếng với nhiều hàng bán sủi cảo ngon. (Khu Chợ Lớn nổi tiếng với nhiều hàng bán sủi cảo ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoành thánh: một món tương tự, thường phần vỏ bánh mỏng hình vuông cũng được ăn với nước dùng. Đôi khi hai tên gọi này có thể được dùng lẫn lộn hoặc chỉ sự khác biệt về hình dáng, kích thước.
  • Bánh chẻo: Một tên gọi khác cùng nguồn gốc, chỉ chung các loại bánh bao nhân thịt hấp hoặc luộc, có thể không ăn kèm nước dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Canh bánh bao nhỏ: Cách mô tả món ăn này.
  • Súp hoành thánh: Cách gọi khác dựa trên tên một loại bánh tương tự.
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Từ "sủi cảo" phiên âm từ tiếng Quảng Đông của Trung Quốc.
  • Trong thực tế sử dụng, "sủi cảo" thường được hiểu món nước, khác với "hoành thánh" chiên (hoành thánh xào) hoặc "bánh chẻo" hấp. Tuy nhiên, sự phân biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng có thể thay đổi tùy vùng miền.