sừng sỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghê gớm, lì lợm và không chịu nhường, chịu thua ai: Dùng để miêu tả tính cách cứng đầu, ngang ngạnh, không dễ bị khuất phục, thường theo nghĩa tiêu cực. Từ này thường áp dụng cho những kẻ có bản chất xấu xa, hung hãn và đầy kinh nghiệm trong hành vi tội lỗi hoặc chống đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên tướng cướp sừng sỏ cuối cùng cũng bị bắt. (Tên tướng cướp lì lợm, ghê gớm cuối cùng cũng bị bắt.)
- Hắn là một tay anh chị sừng sỏ trong giới giang hồ. (Hắn là một tay anh chị lão luyện và ngang ngạnh trong giới giang hồ.)
- Đối mặt với một đối thủ sừng sỏ, cảnh sát phải hết sức thận trọng. (Đối mặt với một đối thủ cứng đầu và nguy hiểm, cảnh sát phải hết sức thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sừng sỏ mặt": Cụm từ nhấn mạnh sự lão luyện, từng trải và không dễ bị đe dọa, thường dùng trong ngữ cảnh giang hồ hoặc đối đầu.
- Gã đó là kẻ sừng sỏ mặt, không dễ gì bị lung lay. (Gã đó là kẻ lão luyện, khó bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng đầu (tính từ): Bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
- Ngang ngạnh (tính từ): Có thái độ chống đối, không tuân theo.
- Lão luyện (tính từ): Giàu kinh nghiệm (có thể dùng theo nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Lì lợm (tính từ): Dai dẳng, khó bị khuất phục.
Từ đồng nghĩa
- Lì đòn: Dai sức, khó bị đánh bại.
- Ghê gớm: Đáng sợ, mạnh mẽ (theo nghĩa tiêu cực).
- Truculent (tiếng Anh): Hung tợn, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
- Hiền lành: Hiền từ, không hung dữ.
- Nhu mì: Mềm mỏng, dễ bảo.
- Dễ bảo: Dễ nghe lời, dễ dạy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sừng sỏ" mang sắc thái rất tiêu cực, thường dùng để chỉ những kẻ xấu, tội phạm, hoặc những người có tính cách chống đối và nguy hiểm trong xã hội. Không dùng để khen ngợi.
- Đây là một từ khá mạnh, phù hợp với văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phóng sự, báo chí hơn là trong các văn bản trang trọng, hành chính.
- tt. Ghê gớm, lì lợm và không chịu nhường, chịu thua ai: tên tướng cướp sừng sỏ.