sừng sực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hành động một cách thình lình, đột ngột và hấp tấp: Diễn tả một hành động xảy ra bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước, thường với tốc độ nhanh và có phần vội vã, thiếu suy nghĩ.
- Sấn sổ, xông vào một cách bất ngờ: Chỉ việc lao tới, tiến đến một cách đột ngột và có thể mang theo thái độ hung hăng, muốn gây sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tiếng động lạ, nó sừng sực chạy ra ngoài. (Nghe thấy tiếng động lạ, nó đột ngột chạy ra ngoài.)
- Không nói không rằng, hắn sừng sực xông vào nhà. (Không nói một lời, hắn sấn sổ xông vào nhà.)
- Thấy tôi, nó sừng sực chạy lại gây chuyện. (Thấy tôi, nó đột ngột chạy lại tìm cách gây sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sừng sực đứng dậy": đứng dậy một cách đột ngột và vội vã.
- Nghe tin dữ, ông ấy sừng sực đứng dậy. (Nghe tin buồn, ông ấy đột ngột đứng dậy.)
- "sừng sực bỏ đi": bỏ đi một cách thình lình, giận dữ.
- Cãi nhau vài câu, anh ta sừng sực bỏ đi. (Cãi nhau vài câu, anh ta đùng đùng bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sấn sổ: (tính từ) chỉ thái độ hung hăng, xông xáo muốn gây gổ. "Sừng sực" thường nhấn mạnh tính đột ngột hơn.
- Đùng đùng: (tính từ) chỉ trạng thái giận dữ bộc phát ra bên ngoài, có thể đi kèm với hành động.
- Thình lình / Đột ngột: (tính từ) chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước. Đây là các từ đồng nghĩa gần nhất về mặt thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Bất thình lình: Một cách đột ngột, bất ngờ.
- Vội vã: Một cách nhanh chóng, gấp gáp (nhấn mạnh tốc độ hơn là tính bất ngờ).
- Xông xáo: Lao vào một cách nhiệt tình, hăng hái (có thể không mang nghĩa tiêu cực như "sừng sực").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "sừng sực" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sừng sực". Từ này thường được dùng độc lập để bổ nghĩa cho động từ.
- Sấn sổ một cách đột nhiên Sừng sực chạy lại gây chuyện.