sữa đậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ uống chế biến từ đậu nành: "sữa đậu" là một loại thức uống được làm bằng cách xay đậu nành với nước, sau đó lọc bỏ bã và nấu chín, thường được cho thêm đường để tạo vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buổi sáng, tôi thường uống một ly sữa đậu nóng.
- Sữa đậu là thức uống bổ dưỡng và phổ biến ở nhiều nước châu Á.
Các cách sử dụng nâng cao
"sữa đậu nguyên chất": chỉ loại sữa đậu không thêm đường hoặc hương liệu.
- Người ăn kiêng thường chọn sữa đậu nguyên chất.
"sữa đậu đóng hộp": chỉ sản phẩm sữa đậu đã qua chế biến công nghiệp và được đóng gói để bảo quản lâu.
- Trên kệ siêu thị có bán nhiều loại sữa đậu đóng hộp.
Biến thể và từ gần giống
Sữa đậu nành: tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn, nhấn mạnh nguyên liệu chính là đậu nành.
- Sữa đậu nành có nhiều chất đạm thực vật.
Nước đậu: cách gọi thông thường, đơn giản hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Quán này bán nước đậu ngon lắm.
Từ đồng nghĩa
- Sữa đậu nành: (xem ở mục Biến thể).
- Nước đậu: (xem ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sữa đậu")
- d. Đồ uống chế bằng đậu nành với nước và nấu với đường.