sững sờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái ngẩn ngơ, đờ người ra, không cử động được vì quá ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi: "Sững sờ" diễn tả trạng thái tinh thần và thể chất bị đóng băng tức thời trước một sự việc bất ngờ và gây chấn động.
- Trạng thái yên lặng, không nói nên lời vì kinh ngạc: "Sững sờ" cũng chỉ cảm giác choáng váng, mất khả năng phản ứng bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin nhà cháy, anh ấy đứng sững sờ. (Anh ấy đứng ngẩn người, không cử động vì quá sốc trước tin nhà bị cháy.)
- Cả khán phòng sững sờ trước màn trình diễn ngoạn mục. (Mọi người trong khán phòng đều ngạc nhiên đến mức lặng đi trước màn trình diễn quá xuất sắc.)
- Gương mặt cô ấy sững sờ khi nhận được tin báo đột ngột. (Gương mặt cô ấy thể hiện sự kinh ngạc và không tin nổi khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sững sờ người": nhấn mạnh trạng thái cơ thể bị đơ ra, tê liệt.
- Chứng kiến cảnh tượng ấy, tôi sững sờ người, không thể làm gì khác.
- "Đứng sững sờ": một cụm phổ biến, mô tả tư thế đứng yên bất động vì quá ngạc nhiên.
- Cậu bé đứng sững sờ trước cổng trường mới xây.
- Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ trạng thái, cảm xúc: , , .
- Nỗi sững sờ ban đầu dần nhường chỗ cho nước mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Sững người (động từ): chỉ hành động đột ngột dừng lại, đơ người ra vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi. Nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào khoảnh khắc bắt đầu của trạng thái.
- Nghe tiếng hét, tôi sững người lại.
- Sửng sốt (tính từ): rất ngạc nhiên, kinh ngạc. Có nghĩa gần với "sững sờ" nhưng thường thiên về mặt tinh thần, cảm xúc hơn là biểu hiện thể chất bất động.
- Ai nấy đều sửng sốt trước kết quả bất ngờ.
- Ngẩn ngơ (tính từ): đờ người ra vì ngạc nhiên, mê mẩn hoặc buồn bã. Có sắc thái nhẹ hơn và có thể kéo dài hơn "sững sờ".
- Cô gái ngẩn ngơ nhìn theo bóng người đi xa.
Từ đồng nghĩa
- Kinh ngạc: ngạc nhiên đến cực độ.
- Choáng váng: cảm thấy quay cuồng, choáng ngợp trước điều gì đó.
- Bàng hoàng: rất sốc và đau đớn, thường do tin buồn, tai nạn gây ra.
Các cụm từ liên quan
- Lặng người đi vì sững sờ: miêu tả sự im lặng hoàn toàn do quá kinh ngạc.
- Nghe lời thú tội, mọi người trong phòng xử án đều lặng người đi vì sững sờ.
- Sững sờ và đau đớn: thường đi cùng để diễn tả phản ứng với tin xấu.
- Cả gia đình sững sờ và đau đớn trước sự ra đi đột ngột của ông.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Đứng hình: (cách nói thân mật, hiện đại) chỉ trạng thái đứng yên bất động vì ngạc nhiên, tương tự "đứng sững sờ".
- Nghe tin bạn thân đi du học, tôi gần như "đứng hình" vài giây.
- Tê tái đến sững sờ: diễn tả nỗi đau hoặc cảm xúc mạnh đến mức gây tê liệt.
- Nỗi mất mát khiến lòng cô tê tái đến sững sờ.
- Ngẩn ngơ, yên lặng vì ngạc nhiên quá : Nghe tin nhà cháy, đứng sững sờ.