sa mạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất cát rộng lớn, khô cằn, có lượng mưa rất ít, hầu như không có thực vật và động vật sinh sống: "sa mạc" chỉ một cảnh quan tự nhiên đặc trưng bởi khí hậu khắc nghiệt, thiếu nước trầm trọng.
- Một điệu dân ca theo thể thơ lục bát: (Nghĩa cổ, ít dùng) "sa mạc" còn có thể chỉ một làn điệu dân ca truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ biến):
- Sa mạc Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.
- Khí hậu trên sa mạc rất khắc nghiệt, nóng vào ban ngày và lạnh về đêm.
- Những con lạc đà là phương tiện di chuyển quan trọng trên sa mạc.
Danh từ (nghĩa cổ):
- Trong kho tàng dân ca, điệu "sa mạc" thường được hát theo thể lục bát.
Các cách sử dụng nâng cao
"hoang mạc": thường được dùng thay thế cho "sa mạc" trong các văn bản khoa học, địa lý để chỉ các vùng khô hạn nói chung, có thể không phải toàn cát.
- Có nhiều loại hoang mạc khác nhau: hoang mạc cát, hoang mạc đá, hoang mạc sỏi.
"sa mạc hóa": quá trình đất đai màu mỡ dần biến thành sa mạc do biến đổi khí hậu hoặc hoạt động của con người.
- Nạn phá rừng có thể dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Hoang mạc (dt): Từ đồng nghĩa, chỉ vùng đất khô cằn, lượng mưa thấp, thảm thực vật nghèo nàn.
- Bán hoang mạc (dt): Vùng đất khô hạn nhưng có lượng mưa và thảm thực vật nhiều hơn một chút so với sa mạc thực thụ.
Từ đồng nghĩa
- Hoang mạc: vùng đất khô hạn.
- Địa cực khô: (thuật ngữ) chỉ những vùng cực kỳ khô hạn.
Các cụm từ liên quan
Vượt qua sa mạc: vượt qua một giai đoạn khó khăn, cô đơn hoặc thử thách kéo dài.
- Sau thất bại, anh ấy đã phải vượt qua một "sa mạc" trong sự nghiệp.
Ốc đảo giữa sa mạc: chỉ một nơi tươi mát, tốt đẹp hiếm hoi giữa một môi trường khắc nghiệt hoặc khó khăn.
- Thư viện là ốc đảo giữa sa mạc kiến thức hỗn độn trên mạng.
Thành ngữ liên quan
- Sa mạc lòng người: (nghĩa bóng) chỉ sự cô đơn, lạnh lẽo, thiếu vắng tình cảm và sự sẻ chia giữa con người với nhau.
- Sống trong sự giàu có vật chất nhưng tâm hồn anh ta chỉ là một sa mạc lòng người.
- 1 dt. Một điệu dân ca theo thể thơ lục bát.
- 2 dt. Vùng đất cát rộng lớn, không có nước, hầu như không có cây cỏ và động vật.