sa sút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên nghèo túng, suy giảm về vật chất: Chỉ tình trạng kinh tế, của cải bị giảm sút nghiêm trọng, dẫn đến cảnh sống khó khăn.
- Trở nên kém đi, suy giảm về chất lượng hoặc năng lực: Chỉ sự suy yếu, đi xuống trong các lĩnh vực như sức khỏe, tinh thần, thành tích, phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công việc làm ăn thất bát khiến gia cảnh của họ sa sút nhanh chóng.
- Sau trận ốm nặng, sức khỏe của ông cụ sa sút rõ rệt.
- Nếu không chăm chỉ, kết quả học tập rất dễ bị sa sút.
Các cách sử dụng nâng cao
"sa sút tinh thần": trạng thái tinh thần trở nên uể oải, chán nản, thiếu sức sống.
- Những tin tức tiêu cực liên tiếp khiến anh ấy sa sút tinh thần.
"sa sút trí tuệ" (thường dùng trong y học): sự suy giảm khả năng nhận thức, trí nhớ và tư duy.
- Căn bệnh này có thể dẫn đến tình trạng sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.
Biến thể và từ gần giống
Suy sụp (động từ): rơi vào tình trạng suy yếu, đổ vỡ hoàn toàn (thường mạnh hơn "sa sút").
- Sau cú sốc đó, tinh thần anh ta hoàn toàn suy sụp.
Giảm sút (động từ): trở nên ít hơn, yếu hơn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn).
- Lợi nhuận của công ty có dấu hiệu giảm sút.
Từ đồng nghĩa
- Tàn tạ: suy yếu, héo úa dần (thường dùng cho cảnh vật, sức sống).
- Lụn bại: suy vi, thất bại dẫn đến nghèo khó (từ cổ, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Phát đạt: trở nên giàu có, thịnh vượng.
- Hưng thịnh: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Cải thiện: trở nên tốt hơn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Cửa nhà sa sút": cảnh gia đình trở nên nghèo khó, không còn sung túc như xưa.
- Sau bao biến cố, cửa nhà sa sút, không còn cảnh tượng phồn vinh ngày trước.
- đgt. Trở nên nghèo túng, kém dần đi: cảnh nhà sa sút Kết quả học tập bị sa sút nhiều.