saarinen

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Saarinen họ của hai kiến trúc sư nổi tiếng người Phần Lan, sau này nhập tịch Mỹ, gồm: - Eero Saarinen (1910-1961): Kiến trúc sư người Mỹ gốc Phần Lan, nổi tiếng với các thiết kế hiện đại, táo bạo như Nhà ga TWA tại Sân bay JFK (New York) Khải hoàn môn Gateway (St. Louis). - Eliel Saarinen (1873-1950): Cha của Eero, kiến trúc sư nhà quy hoạch đô thị người Phần Lan, di cư sang Mỹ năm 1923, ảnh hưởng lớn đến kiến trúc Art Nouveau Art Deco.

dụ sử dụng
  • (Eero Saarinen đã thiết kế Nhà ga TWA mang tính biểu tượng.)
  • (Eliel Saarinen người tiên phong của kiến trúc hiện đạiPhần Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saarinen style": Phong cách kiến trúc đặc trưng bởi các đường cong uyển chuyển, hình khối biểu tượng sự kết hợp giữa công năng thẩm mỹ.
    • The Saarinen style is known for its futuristic and sculptural forms. (Phong cách Saarinen nổi tiếng với các hình khối điêu khắc tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Saarinenesque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm của kiến trúc Saarinen.
    • The building's Saarinenesque curves made it stand out. (Những đường cong mang phong cách Saarinen của tòa nhà khiến nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư Phần Lan-Mỹ: Cụm từ mô tả chung cho các thành viên gia đình Saarinen.
  • Nhà thiết kế hiện đại: Dùng để chỉ Eero Saarinen trong bối cảnh thiết kế đồ nội thất ( dụ: ghế Tulip).
Các cụm từ liên quan
  • Saarinen chair: Ghế Saarinen, một thiết kế nội thất nổi tiếng của Eero Saarinen.
    • The Saarinen chair is a classic of mid-century modern design. (Ghế Saarinen một tác phẩm kinh điển của thiết kế hiện đại giữa thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "Saarinen", đây tên riêng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saarinen"

saarinen
The Saarinen-designed terminal features a soaring, bird-like roof.