sabaism

/'seibiizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tục thờ sao, tục thờ các thiên thể: "Sabaism" một thuật ngữ chỉ việc thờ cúng các ngôi sao, các hành tinh hoặc các thiên thể nói chung như một tôn giáo hoặc tín ngưỡng cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sabaism was practiced by some ancient civilizations in the Middle East. (Tục thờ sao đã được thực hành bởi một số nền văn minh cổ đạiTrung Đông.)
    • The study of sabaism helps us understand early astronomical beliefs. (Việc nghiên cứu tục thờ sao giúp chúng ta hiểu được những niềm tin thiên văn học thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The remnants of sabaism": những tàn dư của tục thờ sao.
    • Some scholars argue that certain festival traditions contain remnants of sabaism. (Một số học giả cho rằng những truyền thống lễ hội nhất định còn chứa đựng tàn dư của tục thờ sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabaean (adj, n): (thuộc về) người Sabaean, một dân tộc cổNamRập liên quan đến việc thờ cúng các thiên thể.
  • Astrolatry (n): từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa sự tôn thờ các ngôi sao các thiên thể.
Từ đồng nghĩa
  • Astrolatry: tục thờ sao, sự sùng bái các thiên thể (từ chuyên môn hơn).
  • Star-worship: sự thờ cúng các vì sao (cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn).
danh từ
  1. tục thờ sao