sabbathien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo, Sử học) Tín đồ giáo phái Xa-ba-thi-út: Từ này dùng để chỉ một người theo giáo phái Xa-ba-thi-út, một nhóm tôn giáo trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les sabbathiens observaient strictement le repos du septième jour. (Các tín đồ giáo phái Xa-ba-thi-út tuân thủ nghiêm ngặt việc nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy.)
    • Cet historien a étudié les croyances des sabbathiens. (Nhà sử học này đã nghiên cứu niềm tin của các tín đồ giáo phái Xa-ba-thi-út.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc tôn giáo để nói về các nhóm tín đồ cụ thể trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Sabbat (danh từ): Ngày lễ nghỉ ngơi, đặc biệtngày thứ Bảy (trong Do Thái giáo) hoặc Chủ Nhật (trong đốc giáo).
  • Sabbatique (tính từ): Thuộc về ngày Sabát, hoặc (nghĩa hiện đại) chỉ kỳ nghỉ phép dài hạn (ví dụ: - một năm nghỉ phép).
Từ đồng nghĩa
  • Adepte du sabbatisme: Tín đồ của chủ nghĩa Sabát (một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
danh từ
  1. (tôn giáo, (sử học)) tín đồ giáo phái Xa-ba-thi-út