sabbatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngày Sa-bát (ngày thứ bảy, ngày nghỉ theo Do Thái giáo): "sabbatique" có nghĩa liên quan đến ngày Sa-bát, một ngày nghỉ ngơi và thờ phượng truyền thống.
- Chỉ một kỳ nghỉ dài, thường có lương, dành cho nghiên cứu hoặc phát triển chuyên môn: Đặc biệt trong môi trường học thuật, "sabbatique" mô tả một kỳ nghỉ phép đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le repos sabbatique est une tradition religieuse. (Việc nghỉ ngơi ngày Sa-bát là một truyền thống tôn giáo.)
- Le professeur est en année sabbatique pour écrire son livre. (Vị giáo sư đang trong năm nghỉ phép nghiên cứu để viết sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congé sabbatique" (danh từ giống đực): Kỳ nghỉ phép nghiên cứu. Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường được hiểu ngầm khi dùng tính từ "sabbatique".
- Il a pris un congé sabbatique pour voyager et étudier. (Ông ấy đã nghỉ phép nghiên cứu để đi du lịch và học hỏi.)
"Année sabbatique" (danh từ giống cái): Năm nghỉ phép (thường là một năm).
- Beaucoup d'étudiants prennent une année sabbatique après le bac. (Nhiều sinh viên nghỉ một năm sau khi tốt nghiệp tú tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabbat (danh từ giống đực): Ngày Sa-bát, ngày nghỉ.
- Congé (danh từ giống đực): Kỳ nghỉ, phép nghỉ.
Từ đồng nghĩa
- De repos: thuộc về nghỉ ngơi (nghĩa tôn giáo).
- De recherche: thuộc về nghiên cứu (nghĩa học thuật, trong ngữ cảnh "congé").
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng nhiều nhất trong cụm danh từ "congé sabbatique". Khi đứng một mình, tính từ "sabbatique" thường bổ nghĩa cho các danh từ như "repos", "année", "congé".
- Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là "nghỉ phép nghiên cứu" hoặc "năm nghỉ có lương để nghiên cứu" trong môi trường đại học.
tính từ
- xem sabbat 1
- Repos sabbatiquenghỉ ngày xaba
- nghỉ dạy để nghiên cứu
- Congé sabbatiquephép nghỉ dạy để nghiên cứu (ở đại học)