sabellianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết Xa-be-li-út: Một học thuyết thần học Kitô giáo thời kỳ đầu, được cho là do Sabellius (Xa-be-li-út) khởi xướng vào khoảng thế kỷ thứ 3. Học thuyết này nhấn mạnh sự duy nhất của Thiên Chúa, xem Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần) không phải là ba ngôi vị riêng biệt và vĩnh cửu, mà chỉ là ba "phương thức" hay "cách thức biểu hiện" khác nhau của một Thiên Chúa duy nhất trong lịch sử cứu độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sabellianisme a été condamné comme une hérésie par l'Église ancienne. (Thuyết Xa-be-li-út đã bị Giáo hội thời kỳ đầu lên án là một tà thuyết.)
- Certains théologiens voient dans le sabellianisme un rejet du dogme de la Trinité. (Một số nhà thần học xem thuyết Xa-be-li-út là sự phủ nhận tín điều về Chúa Ba Ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accusation de sabellianisme": Lời buộc tội theo thuyết Xa-be-li-út.
- Sa théologie a parfois été critiquée, avec une accusation de sabellianisme. (Thần học của ông đôi khi bị chỉ trích, với lời buộc tội theo thuyết Xa-be-li-út.)
- "Une forme de sabellianisme": Một dạng của thuyết Xa-be-li-út.
- Certains mouvements chrétiens non trinitaires ont été qualifiés de formes modernes de sabellianisme. (Một số phong trào Kitô giáo phi Ba Ngôi đã bị coi là những dạng hiện đại của thuyết Xa-be-li-út.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabellien (adj): (thuộc về) Xa-be-li-út, (theo) thuyết Xa-be-li-út.
- La doctrine sabellienne. (Giáo lý theo thuyết Xa-be-li-út.)
- Modalisme (n.m): Thuyết hình thái (thường được dùng như một từ đồng nghĩa hoặc rất gần với "sabellianisme").
- Le sabellianisme est souvent identifié au modalisme. (Thuyết Xa-be-li-út thường được đồng nhất với thuyết hình thái.)
Từ đồng nghĩa
- Modalisme: Thuyết hình thái (nhấn mạnh các "phương thức" của Thiên Chúa).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho danh từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho danh từ chuyên môn này)
danh từ giống đực
- (tôn giáo, (sử học)) giáo lý Xa-be-li-út