sabicu

/'sæbiku:/
Học thuật
Thân thiện
sabicu

The carpenter carefully sands a piece of sabicu for the tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sabicu: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Tây Ấn, đặc biệt Cuba, cho gỗ cứng giá trị.
    • Gỗ sabicu: Loại gỗ lấy từ cây sabicu, màu nâu sẫm kết cấu tương tự như gỗ gụ (mahogany).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The sabicu is native to Cuba. (Cây sabicu nguồn gốc từ Cuba.)
    • They planted a young sabicu in the botanical garden. (Họ đã trồng một cây sabicu non trong vườn bách thảo.)
  • Danh từ (chỉ gỗ):

    • The table is made of beautifully polished sabicu. (Chiếc bàn được làm từ gỗ sabicu đánh bóng rất đẹp.)
    • Sabicu is prized for its durability and rich color. (Gỗ sabicu được đánh giá cao nhờ độ bền màu sắc phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn (lâm nghiệp, mộc): Từ "sabicu" thường được sử dụng để chỉ chính xác loại gỗ nhiệt đới này, phân biệt với các loại gỗ cứng màu nâu khác như mahogany hoặc teak.
    • For this restoration, we sourced authentic Cuban sabicu. (Cho đợt phục chế này, chúng tôi đã tìm nguồn gỗ sabicu Cuba chính hiệu.)
Biến thể từ gần giúng
  • Lysiloma sabicu: Đây tên khoa học đầy đủ của cây sabicu, thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc phân loại thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh nói về gỗ, đôi khi có thể được mô tả chung "tropical hardwood" (gỗ cứng nhiệt đới) hoặc so sánh với "mahogany-like wood" (gỗ tương tự gỗ gụ), nhưng đây không phải từ đồng nghĩa chính xác.
sabicu

The carpenter carefully sands a piece of sabicu for the tabletop.

danh từ
  1. (thực vật học) cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba)