sablage

Học thuật
Thân thiện
sablage

Le sablage est utilisé pour nettoyer la surface d'une vieille clôture en métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rải cát: Hành động trải, rắc cát lên một bề mặt.
    • Sự phun cát: Kỹ thuật sử dụng dòng cát áp lực cao để làm sạch, mài mòn hoặc tạo nhám bề mặt vật liệu, thườngkim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sablage de la plage est nécessaire pour la préserver. (Việc rải cát trên bãi biểncần thiết để bảo tồn .)
    • Le sablage de cette pièce métallique lui donnera une finition mate. (Việc phun cát chi tiết kim loại này sẽ cho một lớp hoàn thiện mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cabine de sablage": buồng phun cát. Một thiết bị kín để thực hiện quy trình phun cát một cách an toàn.

    • L'ouvrier nettoie les pièces dans la cabine de sablage. (Người công nhân làm sạch các chi tiết trong buồng phun cát.)
  • "sablage à sec / sablage humide": phun cát khô / phun cát ướt. Các kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào việc sử dụng nước hay không.

    • Le sablage humide génère moins de poussière que le sablage à sec. (Phun cát ướt tạo ra ít bụi hơn phun cát khô.)
Biến thể từ liên quan
  • Sabler (động từ): rải cát; phun cát.

    • Il faut sabler la route en hiver. (Phải rải cát lên đường vào mùa đông.)
  • Sableur/Sableuse (danh từ): thợ phun cát / máy phun cát.

    • La sableuse est un outil indispensable en industrie. (Máy phun cátmột công cụ không thể thiếu trong công nghiệp.)
  • Sable (danh từ giống đực): cát. Đâynguyên liệu cơ bản được sử dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Décapage par jet d'abrasif: làm sạch bằng phun vật liệu mài mòn. (Thuật ngữ kỹ thuật tổng quát hơn).
  • Grenaillage: phun bi. (Một kỹ thuật tương tự nhưng sử dụng hạt kim loại nhỏ thay vì cát).
Cụm từ liên quan
  • "faire un sablage": thực hiện việc phun/rải cát.
    • Avant de peindre, il est conseillé de faire un sablage. (Trước khi sơn, nên thực hiện một lần phun cát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sablage". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc bảo tồn.
sablage

Le sablage est utilisé pour nettoyer la surface d'une vieille clôture en métal.

danh từ giống đực
  1. sự rải cát
  2. sự phun cát (để đánh đồ kim loại)