sablonneux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều cát: Dùng để mô tả một nơi, một bề mặt hoặc một chất chứa nhiều cát hoặc tính chất như cát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plage est très sablonneuse à marée basse. (Bãi biển rất nhiều cát khi thủy triều xuống.)
    • Cette terre sablonneuse ne retient pas l'eau. (Vùng đất nhiều cát này không giữ được nước.)
    • Le chemin devient sablonneux après la forêt. (Con đường trở nên đầy cát sau khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để mô tả thứ đó kết cấu thô, không mịn màng hoặc không ổn định, giống như cát.
    • Une peinture au fini sablonneux. (Một lớp sơn bề mặt hoàn thiện sần sùi như cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sable (danh từ giống đực): cát.
    • Un château de sable. (Một lâu đài cát.)
  • Sablière (danh từ giống cái): mỏ cát, bãi cát.
    • Une sablière abandonnée. (Một mỏ cát bị bỏ hoang.)
  • Sablon (danh từ giống đực): cát mịn, cát vàng.
    • Du sablon pour les travaux. (Cát mịn để thi công.)
Từ đồng nghĩa
  • Arenacé (tính từ): (thuộc về) cát, cát (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
  • Sableux (tính từ): () cát, nhiều cát (nghĩa tương tự, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Argileux (tính từ): () nhiều đất sét.
  • Rocheux (tính từ): () nhiều đá, lởm chởm đá.
  • Ferme (tính từ): chắc, rắn (về mặt đất đai).
tính từ
  1. () nhiều cát
    • Terrain sablonneux
      đất nhiều cát

Từ có nhắc đến "sablonneux"