sablonnière

Học thuật
Thân thiện
sablonnière

Une sablonnière fournit du sable fin pour la construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỏ cát mịn, nơi lấy cát mịn: Chỉ một mỏ khai thác hoặc một địa điểm tự nhiên nơi người ta có thể lấy được cát mịn, thường dùng trong xây dựng hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers extraient du sable de la sablonnière. (Các công nhân khai thác cát từ mỏ cát mịn.)
    • Cette région est connue pour ses nombreuses sablonnières. (Vùng này nổi tiếng với nhiều nơi lấy cát mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, địa chất, xây dựng hoặc khai thác tài nguyên.
Biến thể từ gần giống
  • Sablon (danh từ giống đực): cát mịn (loại cát được khai thác).
  • Carrière de sable (cụm danh từ): mỏ cát (cách diễn đạt thông thường hơn, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Carrière de sable: mỏ cát.
  • Gisement de sable: mỏ cát, vỉa cát.
sablonnière

Une sablonnière fournit du sable fin pour la construction.

danh từ giống cái
  1. mỏ cát mịn, nơi lấy cát mịn

Từ gần giống