sablonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh (bằng) cát (đồ kim loại): Hành động làm sạch, đánh bóng hoặc tạo nhám bề mặt kim loại bằng cách phun cát lên đó.
- (Kỹ thuật) Rắc cát để hàn (sắt): Một kỹ thuật trong gia công kim loại, thường dùng trong hàn, liên quan đến việc sử dụng cát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut sablonner ces pièces de métal avant de les peindre. (Phải đánh cát những chi tiết kim loại này trước khi sơn chúng.)
- Le soudeur a sablonné la jointure pour assurer une meilleure adhérence. (Người thợ hàn đã rắc cát lên mối hàn để đảm bảo độ bám dính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire sablonner": Thuê hoặc yêu cầu ai đó thực hiện việc đánh cát.
- Nous allons faire sablonner la carrosserie de la voiture. (Chúng tôi sẽ cho đánh cát vỏ xe ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Sablage (danh từ giống đực): Hành động đánh cát, kỹ thuật đánh cát.
- Le sablage est une étape cruciale de la préparation. (Việc đánh cát là một bước chuẩn bị quan trọng.)
- Sableur/Sableuse (danh từ): Người thực hiện đánh cát / Máy dùng để đánh cát.
- La sableuse est un outil puissant. (Máy phun cát là một công cụ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Décaper (par jet de sable): Tẩy, làm sạch (bằng tia cát). Từ này nhấn mạnh vào mục đích làm sạch lớp gỉ hoặc sơn cũ.
- Grenailler: Làm sạch bằng bi thép, một kỹ thuật tương tự nhưng sử dụng hạt kim loại nhỏ thay vì cát.
ngoại động từ
- đánh (bằng) cát (đồ kim loại)
- (kỹ thuật) rắc cát để hàn (sắt)