sabordage
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động đục thủng đáy tàu để làm nó chìm: Hành động cố ý làm hỏng hoặc phá hủy một con tàu bằng cách tạo ra các lỗ hổng ở phần thân dưới (đáy tàu) để nước tràn vào, nhằm mục đích đánh đắm tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le capitaine a ordonné le sabordage du navire pour éviter qu'il ne tombe aux mains de l'ennemi. (Thuyền trưởng ra lệnh đánh đắm con tàu để tránh nó rơi vào tay kẻ thù.)
- Le sabordage est un acte désespéré. (Việc đục thủng đáy tàu là một hành động tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (sabotage có chủ đích): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "sabordage" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc cố ý phá hủy hoặc làm hỏng một dự án, một kế hoạch, hoặc một tổ chức từ bên trong.
- Le sabordage de l'entreprise par ses propres dirigeants a scandalisé tout le monde. (Việc các lãnh đạo tự tay phá hủy công ty đã gây phẫn nộ cho mọi người.)
Biến thể và từ liên quan
- Saborder (động từ): đục thủng đáy tàu để đánh đắm; (nghĩa bóng) phá hủy, làm hỏng.
- Ils ont décidé de saborder le bateau. (Họ đã quyết định đánh đắm con tàu.)
- Saborder une négociation. (Phá hỏng một cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Naufrage volontaire: sự đắm tàu có chủ ý.
- Autodestruction (nghĩa bóng): sự tự hủy hoại.
Thành ngữ liên quan
- Mener/condamner au sabordage: dẫn dắt/kết án (một thứ gì đó) đến chỗ bị hủy hoại.
- Cette politique mène l'économie au sabordage. (Chính sách này dẫn nền kinh tế đến chỗ bị hủy hoại.)
danh từ giống đực
-
sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy)