sabordement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động đục thủng đáy tàu để đánh đắm: "sabordement" chỉ hành động cố ý làm thủng vỏ tàu, thường là ở phần đáy, để cho nước tràn vào nhằm đánh chìm con tàu. Đây thường là một biện pháp tự hủy để ngăn tàu rơi vào tay đối phương hoặc để loại bỏ một phương tiện không còn sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le capitaine a ordonné le sabordement du navire pour éviter qu'il ne soit capturé. (Thuyền trưởng ra lệnh đánh đắm con tàu để tránh nó bị bắt giữ.)
- Le sabordement est un acte désespéré mais parfois nécessaire en temps de guerre. (Việc đánh đắm tàu là một hành động tuyệt vọng nhưng đôi khi cần thiết trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sabordement volontaire": sự đánh đắm tàu có chủ ý, tự nguyện.
- Le sabordement volontaire de la flotte à Toulon en 1942 est un événement historique. (Vụ đánh đắm tự nguyện hạm đội ở Toulon năm 1942 là một sự kiện lịch sử.)
"ordonner le sabordement": ra lệnh đánh đắm tàu.
- Face à la défaite, l'amiral a dû ordonner le sabordement des derniers navires. (Trước thất bại, đô đốc buộc phải ra lệnh đánh đắm những con tàu cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Saborder (động từ): đục thủng đáy tàu để đánh đắm.
- Les marins ont dû saborder leur propre bateau. (Các thủy thủ buộc phải tự đánh đắm con tàu của họ.)
Sabord (danh từ): lỗ khoét ở mạn tàu (thường để đặt cửa sổ hoặc súng thần công); về mặt từ nguyên, đây là gốc của từ "saborder".
- Le sabord laissait entrer un peu de lumière dans la cale. (Lỗ khoét ở mạn tàu cho một chút ánh sáng lọt vào khoang chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Coulage volontaire: sự đánh chìm có chủ ý.
- Naufrage provoqué: vụ đắm tàu được chủ động gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sabordement". Hành động được diễn đạt bằng động từ "saborder").
Thành ngữ liên quan
- Mener quelque chose à son sabordement (nghĩa bóng): dẫn dắt một việc gì đó đến chỗ thất bại hoàn toàn, tự hủy hoại nó.
- Sa mauvaise gestion a mené l'entreprise à son sabordement. (Sự quản lý tồi của anh ta đã dẫn công ty đến chỗ tự sụp đổ.)
danh từ giống đực
- sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy)