sabretache
/'sæbətæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh): Một loại túi bằng da, thường được trang trí, treo trên dây đai bên cạnh thanh kiếm của sĩ quan kỵ binh trong một số quân đội châu Âu thế kỷ 18 và 19. Nó chủ yếu mang tính nghi thức và trang trí, đôi khi dùng để đựng các giấy tờ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The officer's uniform was complete with a decorative sabretache hanging from his belt. (Bộ quân phục của viên sĩ quan được hoàn thiện với một chiếc túi da trang trí treo bên đai của anh ta.)
- Museums often display historical cavalry uniforms alongside their sabretaches. (Các bảo tàng thường trưng bày quân phục kỵ binh lịch sử cùng với những chiếc túi da đeo kèm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc khi mô tả trang phục cổ điển. Nó không còn là một phần của trang phục quân sự hiện đại.
- The painting accurately depicts the sabretache worn by Hussar officers in the Napoleonic era. (Bức tranh mô tả chính xác chiếc túi da được các sĩ quan Khinh Kỵ binh đeo vào thời kỳ Napoleon.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabretache plate (n): Tấm kim loại trang trí, thường bằng bạc hoặc vàng, gắn trên mặt trước của sabretache.
- The sabretache plate was engraved with the regiment's crest. (Tấm kim loại trên túi da được khắc huy hiệu của trung đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Cavalry pouch: Túi đeo của kỵ binh (cách gọi chung, mô tả chức năng).
- Decorative belt pouch: Túi đeo thắt lưng trang trí (mô tả hình thức và vị trí).
danh từ
- túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)