sabulous
/'sæbjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cát, có tính chất cát: "Sabulous" mô tả thứ gì đó có chứa cát, có kết cấu như cát hoặc liên quan đến cát.
- Dạng hạt, có hạt nhỏ: Trong y học, đặc biệt là khi mô tả sỏi thận, "sabulous" dùng để chỉ chất lắng đọng có dạng hạt nhỏ, mịn như cát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soil near the coast is sabulous and drains quickly. (Đất gần bờ biển có nhiều cát và thoát nước nhanh.)
- The geologist studied the sabulous deposits in the ancient riverbed. (Nhà địa chất học nghiên cứu các trầm tích dạng cát ở lòng sông cổ.)
- The patient passed sabulous material, indicating a possible kidney stone. (Bệnh nhân đã bài tiết ra chất lắng cặn dạng hạt, cho thấy khả năng có sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sabulous deposit": trầm tích dạng cát, lớp lắng đọng có hạt.
- The water filter was clogged with sabulous deposits. (Bộ lọc nước bị tắc bởi các cặn lắng dạng hạt.)
"Sabulous calculus": sỏi dạng hạt (thuật ngữ y học).
- The ultrasound revealed a sabulous calculus in the renal pelvis. (Siêu âm cho thấy một viên sỏi dạng hạt ở bể thận.)
Biến thể và từ gần giống
Sabulosity (danh từ): tính chất có cát hoặc dạng hạt.
- The sabulosity of the soil affects its fertility. (Độ nhiều cát của đất ảnh hưởng đến độ màu mỡ của nó.)
Arenaceous (tính từ): (thuộc) cát, có cát. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Arenaceous rocks are common in deserts. (Đá có cát phổ biến ở sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Sandy: có cát, như cát.
- Granular: dạng hạt, có hạt.
- Gritty: có sạn, thô ráp như có cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sabulous").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sabulous").
tính từ
- (thuộc) cát
- có cát
- (y học) dạng hạt (sỏi thận)