saburral

Học thuật
Thân thiện
saburral

La langue saburrale est un signe clinique courant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) bựa: Dùng để mô tả tình trạng lưỡi hoặc niêm mạc miệng được phủ một lớp bựa, thườngmàu trắng hoặc vàng, có thể do nhiễm khuẩn, sốt hoặc các vấn đề tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a noté une langue saburrale chez le patient fiévreux. (Bác sĩ ghi nhận lưỡi bựabệnh nhân bị sốt.)
    • Une muqueuse saburrale peut être un signe de déshydratation. (Niêm mạc miệng bựa có thểdấu hiệu của tình trạng mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langue saburrale": Cụm từ y học chuyên môn chỉ tình trạng lưỡi bựa.
    • Le symptôme classique de cette infection est une langue saburrale. (Triệu chứng điển hình của nhiễm trùng nàylưỡi bựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saburre (danh từ giống cái): Bựa lưỡi, lớp phủ trên lưỡi.
    • La saburre est souvent composée de cellules mortes et de bactéries. (Bựa lưỡi thường được cấu thành từ tế bào chết vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chargé(e) (tính từ): (Lưỡi) nặng, lớp phủ. (Từ thông dụng hơn trong giao tiếp không chuyên môn).
  • Enduit(e) (tính từ): Được phủ một lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

saburral

La langue saburrale est un signe clinique courant.

tính từ
  1. (Langue saburrale) (y học) lưỡi bựa