saccader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giật cương: Hành động kéo mạnh và đột ngột dây cương ngựa để điều khiển hoặc bắt nó dừng lại.
- Làm cho giật giật, làm đứt khúc: Làm cho một chuyển động, một âm thanh hoặc một dòng chảy trở nên không đều, bị ngắt quãng bởi những cú giật hoặc sự dừng lại đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cavalier a dû saccader sa monture pour l'empêcher de galoper. (Người kỵ sĩ phải giật cương con ngựa của mình để ngăn nó phi nước đại.)
- La panne du moteur saccade le mouvement de la voiture. (Sự cố động cơ làm cho chuyển động của xe ô tô giật giật.)
- Son émotion saccadait ses phrases. (Cảm xúc của anh ấy làm đứt khúc những câu nói của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saccader la respiration": Làm cho hơi thở trở nên hổn hển, ngắt quãng.
- L'effort saccadait sa respiration. (Sự gắng sức làm cho hơi thở của anh ta hổn hển.)
- "Une marche saccadée": Một dáng đi không đều, bị giật cục.
- Il avançait d'une marche saccadée. (Anh ta tiến lên với một dáng đi giật cục.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccadé, saccadée (tính từ): Có tính chất giật giật, đứt khúc, không đều.
- Un mouvement saccadé. (Một chuyển động giật giật.)
- Une voix saccadée. (Một giọng nói ngắt quãng.)
- Saccade (danh từ từ giống cái): Cú giật, sự chuyển động đột ngột và ngắn.
- La voiture a avancé par saccades. (Chiếc xe tiến lên từng cú giật.)
Từ đồng nghĩa
- Secouer: Lắc, giật.
- Hacher: Làm đứt khúc, chặt vụn (nghĩa bóng: làm cho đứt quãng).
- Interrompre: Làm gián đoạn, ngắt quãng.
Từ trái nghĩa
- Fluide: Trôi chảy, mượt mà.
- Régulier: Đều đặn, nhịp nhàng.
- Continuer: Tiếp tục, không ngừng.
ngoại động từ
- giật cương
- Saccader un chevalgiật cương con ngựa
- làm cho giật giật, làm đứt khúc
- Saccader les paroleslàm đứt khúc lời nói