saccagement

Học thuật
Thân thiện
saccagement

Le saccagement du village par les soldats a laissé des ruines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cướp phá, sự tàn phá: Hành động phá hủy, cướp bóc một cách hệ thống dữ dội, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc bạo loạn. Từ này mang sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le saccagement de la ville par les envahisseurs fut total. (Sự cướp phá thành phố của quân xâm lượchoàn toàn.)
    • Les chroniques historiques décrivent le saccagement du palais. (Các biên niên sử mô tả sự tàn phá của cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être livré au saccagement": bị phó mặc cho sự cướp phá.
    • Le village fut livré au saccagement après la bataille. (Ngôi làng đã bị phó mặc cho sự cướp phá sau trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccager (động từ): cướp phá, tàn phá.

    • Les émeutiers ont saccagé les magasins. (Những kẻ bạo loạn đã cướp phá các cửa hàng.)
  • Saccage (danh từ giống đực): sự cướp phá, sự tàn phá. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.

    • Le saccage du musée a provoqué l'indignation. (Sự tàn phá bảo tàng đã gây ra sự phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillage: sự cướp bóc.
  • Dévastation: sự tàn phá, sự hủy diệt.
  • Ravage: sự tàn phá, sự tàn phá (thường do thiên tai hoặc chiến tranh).
Lưu ý
  • Saccagementmột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Từ saccage được dùng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng một khái niệm.
saccagement

Le saccagement du village par les soldats a laissé des ruines.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự cướp phá