saccageur

Học thuật
Thân thiện
saccageur

Un saccageur brise une fenêtre avec une pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cướp phá, kẻ phá phách: Chỉ một người (thườngnam) hành động phá hoại, tàn phá, cướp bóc một cách dữ dội hệ thống. Từ này nhấn mạnh đến bạo lực sự hủy diệt do con người gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les saccageurs ont détruit tout le magasin. (Những kẻ cướp phá đã phá hủy toàn bộ cửa hàng.)
    • Ce n'est pas un manifestant, c'est un saccageur ! (Hắn ta không phảingười biểu tình, một kẻ phá phách!)
    • L'armée a arrêté les saccageurs du palais. (Quân đội đã bắt giữ những kẻ cướp phá cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hoặc một thứ đó gây ra sự hỗn loạn, đảo lộn lớn trong một lĩnh vực phi vật chất.
    • Ce nouveau logiciel est un vrai saccageur de fichiers. (Phần mềm mới này đúngmột kẻ phá hoại tập tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccager (động từ): cướp phá, tàn phá.
    • Les émeutiers ont saccagé la ville. (Những kẻ bạo loạn đã cướp phá thành phố.)
  • Saccage (danh từ giống đực): sự cướp phá, sự tàn phá.
    • Le saccage du musée est une tragédie culturelle. (Sự cướp phá bảo tàngmột thảm kịch văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vandale: kẻ phá hoại, kẻ man rợ ( nguồn gốc từ bộ tộc Vandal).
  • Pilleur: kẻ cướp bóc.
  • Destructeur: kẻ phá hủy, vật phá hủy.
Từ trái nghĩa
  • Protecteur: người bảo vệ.
  • Constructeur: người xây dựng.
saccageur

Un saccageur brise une fenêtre avec une pierre.

danh từ giống đực
  1. kẻ cướp phá, kẻ phá phách

Từ gần giống