sacchareux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như đường, có dạng đường: Dùng để mô tả một chất có tính chất, hình dạng hoặc cấu trúc giống như đường.
- Có chứa đường hoặc có vị ngọt như đường: Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, để mô tả các hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La substance a un aspect sacchareux. (Chất đó có vẻ ngoài dạng đường.)
- Certains dépôts minéraux peuvent avoir une structure sacchareuse. (Một số mỏ khoáng sản có thể có cấu trúc dạng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc tinh thể hoặc hình thái của một số hợp chất, không nhất thiết phải có vị ngọt.
- Le composé forme des cristaux sacchareux. (Hợp chất tạo thành các tinh thể dạng đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharose (danh từ giống đực): Đường saccarose, một loại đường phổ biến.
- Saccharifié (tính từ): Đã được chuyển hóa thành đường.
- Saccharide (danh từ giống đực): Saccharide, một thuật ngữ hóa học chỉ nhóm các hợp chất carbohydrate.
Từ đồng nghĩa
- Sucré: Ngọt (nhấn mạnh đến vị giác).
- Cristallin: Dạng tinh thể (nhấn mạnh đến cấu trúc, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
tính từ
- như đường, (có) dạng đường