sacchareux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như đường, dạng đường: Dùng để mô tả một chất tính chất, hình dạng hoặc cấu trúc giống như đường.
    • chứa đường hoặc có vị ngọt như đường: Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học sinh học, để mô tả các hợp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La substance a un aspect sacchareux. (Chất đóvẻ ngoài dạng đường.)
    • Certains dépôts minéraux peuvent avoir une structure sacchareuse. (Một số mỏ khoáng sản có thể cấu trúc dạng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc tinh thể hoặc hình thái của một số hợp chất, không nhất thiết phải có vị ngọt.
    • Le composé forme des cristaux sacchareux. (Hợp chất tạo thành các tinh thể dạng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharose (danh từ giống đực): Đường saccarose, một loại đường phổ biến.
  • Saccharifié (tính từ): Đã được chuyển hóa thành đường.
  • Saccharide (danh từ giống đực): Saccharide, một thuật ngữ hóa học chỉ nhóm các hợp chất carbohydrate.
Từ đồng nghĩa
  • Sucré: Ngọt (nhấn mạnh đến vị giác).
  • Cristallin: Dạng tinh thể (nhấn mạnh đến cấu trúc, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
tính từ
  1. như đường, () dạng đường