sacchariferous
/,sækə'rifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chất đường, chứa đường: Dùng để mô tả một chất, vật liệu hoặc sinh vật có chứa đường hoặc có khả năng sản xuất ra đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sugarcane is a sacchariferous plant. (Cây mía là một loài thực vật có chứa đường.)
- The chemist analyzed the sacchariferous content of the syrup. (Nhà hóa học đã phân tích hàm lượng đường của xi-rô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bối cảnh khoa học để mô tả đặc tính của một chất.
- The study focused on sacchariferous compounds in fruits. (Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất chứa đường trong trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharide (n): Sacarit, một thuật ngữ hóa học chỉ các loại đường.
- Saccharin (n): Sacarin, một chất tạo ngọt nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
- Sugar-containing: có chứa đường.
- Sweet: ngọt (nghĩa rộng hơn, không chỉ về mặt hóa học).
tính từ
- có chất đường, chứa đường