saccharifiable

Học thuật
Thân thiện
saccharifiable

Le sucre est saccharifiable par un processus chimique simple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Có thể đường hóa: Chỉ tính chất của một chất (thườngtinh bột, cellulose) có thể bị biến đổi thành đường thông qua các quá trình hóa học hoặc enzyme.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'amidon est une substance saccharifiable. (Tinh bộtmột chất có thể đường hóa.)
    • Ce procédé industriel utilise des matières premières saccharifiables. (Quy trình công nghiệp này sử dụng các nguyên liệu thô có thể đường hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potentiel saccharifiable": tiềm năng có thể đường hóa.
    • Les chercheurs évaluent le potentiel saccharifiable de différentes biomasses. (Các nhà nghiên cứu đang đánh giá tiềm năng có thể đường hóa của các loại sinh khối khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharifier (động từ): đường hóa.

    • Il faut saccharifier l'amidon avant la fermentation. (Phải đường hóa tinh bột trước khi lên men.)
  • Saccharification (danh từ): sự đường hóa.

    • La saccharification est une étape clé dans la production de bioéthanol. (Sự đường hóa là một bước then chốt trong sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformable en sucre: có thể chuyển hóa thành đường.
Từ trái nghĩa
  • Non saccharifiable: không thể đường hóa.
  • Inerte: trơ (không phản ứng).
saccharifiable

Le sucre est saccharifiable par un processus chimique simple.

tính từ
  1. (hóa học) có thể đường hóa