saccharificateur

Học thuật
Thân thiện
saccharificateur

Le saccharificateur transforme l'amidon en sucre dans l'usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy đường hóa: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng trong quy trình saccharification (đường hóa), tức là chuyển đổi các chất phức tạp như tinh bột thành đường đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saccharificateur est un équipement essentiel dans la brasserie pour transformer l'amidon du malt en sucres fermentescibles. (Máy đường hóa là một thiết bị thiết yếu trong nhà máy bia để chuyển hóa tinh bột từ mạch nha thành các loại đường có thể lên men.)
    • Cette usine utilise un saccharificateur moderne pour la production de bioéthanol à partir de matières premières amylacées. (Nhà máy này sử dụng một máy đường hóa hiện đại để sản xuất bioethanol từ nguyên liệu thô tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp như công nghiệp thực phẩm, sản xuất bia rượu, sản xuất nhiên liệu sinh học. mô tả một giai đoạn hoặc một bộ phận cụ thể trong một dây chuyền sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Saccharification (danh từ giống cái): Quá trình đường hóa.
    • La saccharification est une étape-clé. (Quá trình đường hóa là một bước then chốt.)
  • Saccharifier (động từ): Đường hóa.
    • Il faut saccharifier l'amidon. (Cần phải đường hóa tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Réacteur de saccharification: phản ứng đường hóa.
  • Cuve de conversion: Thùng chuyển đổi (trong ngữ cảnh cụ thể về đường hóa).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. được hình thành từ gốc "sacchar-" (liên quan đến đường) hậu tố "-ficateur" (chỉ máy móc, thiết bị thực hiện một hành động).
saccharificateur

Le saccharificateur transforme l'amidon en sucre dans l'usine.

danh từ giống đực
  1. máy đường hóa