saccharimeter
/,sækə'rimitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo đường, dụng cụ đo hàm lượng đường: Một thiết bị quang học hoặc hóa học dùng để xác định nồng độ đường, đặc biệt là trong các dung dịch như nước ép mía, rượu vang hoặc trong các quy trình công nghiệp thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quality control lab uses a saccharimeter to check the sugar content in the juice. (Phòng kiểm soát chất lượng sử dụng một máy đo đường để kiểm tra hàm lượng đường trong nước ép.)
- A saccharimeter is essential equipment in a winery. (Một dụng cụ đo đường là thiết bị thiết yếu trong một nhà máy rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học phân tích, công nghệ thực phẩm và công nghiệp lên men.
- The research paper detailed the calibration of the saccharimeter for high-precision measurements. (Bài báo nghiên cứu mô tả chi tiết việc hiệu chuẩn máy đo đường cho các phép đo có độ chính xác cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharimetry (danh từ): Phép đo đường, kỹ thuật đo hàm lượng đường.
- Saccharimetry is a common analytical method in the sugar industry. (Phép đo đường là một phương pháp phân tích phổ biến trong ngành công nghiệp đường.)
- Polarimeter (danh từ): Máy đo phân cực, một loại dụng cụ quang học mà nhiều máy đo đường (saccharimeter) dựa trên nguyên lý hoạt động của nó.
- A saccharimeter is often a type of polarimeter calibrated specifically for sugar solutions. (Một máy đo đường thường là một loại máy đo phân cực được hiệu chuẩn đặc biệt cho dung dịch đường.)
Từ đồng nghĩa
- Sugar meter: Máy đo đường (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
- Brix meter: Máy đo độ Brix (một thang đo cụ thể cho hàm lượng chất rắn hòa tan, chủ yếu là đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "saccharimeter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saccharimeter".
danh từ
- (hoá học) cái đo đường