saccharique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đường, có tính chất của đường: Từ "saccharique" mô tả một chất có liên quan đến đường hoặc có đặc tính giống đường.
- (Hóa học) Sacaric: Trong hóa học hữu cơ, "saccharique" đặc biệt dùng để chỉ axit sacaric, một loại axit được tạo ra từ quá trình oxy hóa đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide saccharique est un produit de l'oxydation du glucose. (Axit sacaric là một sản phẩm của quá trình oxy hóa glucose.)
- Cette réaction produit un dérivé saccharique. (Phản ứng này tạo ra một dẫn xuất có tính chất đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide saccharique": Đây là cách dùng chuyên ngành và phổ biến nhất của từ này, luôn đi kèm với danh từ "acide" (axit). Nó chỉ một hợp chất hóa học cụ thể.
- L'acide saccharique est utilisé dans certaines synthèses organiques. (Axit sacaric được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharide (danh từ giống đực): Saccharit, một thuật ngữ hóa học chỉ nhóm các carbohydrate bao gồm đường.
- Les monosaccharides sont les plus simples. (Monosaccarit là những chất đơn giản nhất.)
- Saccharose (danh từ giống đực): Saccharoza, tên hóa học của đường ăn thông thường.
- Le saccharose est extrait de la canne à sucre. (Saccharoza được chiết xuất từ cây mía đường.)
Từ đồng nghĩa
- Glucidique (tính từ): Thuộc về gluxit (cacbohydrat). Từ này có nghĩa rộng hơn, bao hàm cả đường và tinh bột.
- Le métabolisme glucidique. (Quá trình trao đổi chất gluxit.)
Lưu ý
Từ "saccharique" hầu như không được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh hóa, dưới dạng cụm từ cố định "acide saccharique".
tính từ
- (Acide saccharique) (hóa học) axit sacaric