saccharoïde

Học thuật
Thân thiện
saccharoïde

Le minéral saccharoïde brille sous la lumière de la lampe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng hạt đường: Thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học dùng để mô tả cấu trúc hoặc hình dạng của một khoáng vật, khi vẻ ngoài hoặc cấu tạo từ các hạt nhỏ, thô ráp, giống như hạt đường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le quartz peut présenter une structure saccharoïde. (Thạch anh có thể cấu trúc dạng hạt đường.)
    • Cette roche calcaire a une texture saccharoïde caractéristique. (Loại đá vôi này kết cấu dạng hạt đường đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong địa chất học khoáng vật học, để mô tả đặc điểm thị giác hoặc cấu trúc vi mô của đá khoáng chất.
    • L'observation au microscope révèle une apparence saccharoïde. (Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy một diện mạo dạng hạt đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharose (danh từ): Đường saccarôzơ (một loại đường ăn thông thường). Từ này chung gốc từ với "saccharoïde" nhưng chỉ một chất cụ thể.
  • Granuleux/granulaire (tính từ): dạng hạt, dạng viên. Đâytừ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Cristallin-granulaire: ( tính) tinh thể - dạng hạt.
  • À texture grenue: kết cấu dạng hạt.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ không đổi: Giống như hầu hết tính từ tiếng Pháp, "saccharoïde" không thay đổi theo giống số. luôn được viết là "saccharoïde".
  • Ngữ cảnh hạn chế: Đâymột thuật ngữ kỹ thuật. Người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không phổ biến có thể gây khó hiểu.
saccharoïde

Le minéral saccharoïde brille sous la lumière de la lampe.

tính từ
  1. (khoáng vật học) () dạng hạt đường

Từ gần giống