saccharolé

Học thuật
Thân thiện
saccharolé

Un pharmacien prépare un médicament saccharolé pour un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc ngọt, thuốc đường: Một loại chế phẩm dược học dạng bột hoặc viên, chứa một lượng lớn đường (thường là sucrose) như một chất mang hoặc chất tạo ngọt chính, được sử dụng để làm ngọt các loại thuốc khác hoặc đôi khi được dùng riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pharmacien a préparé un sirop en utilisant du saccharolé comme excipient. (Người dược sĩ đã pha chế một loại siro bằng cách sử dụng thuốc đường làm tá dược.)
    • Ce médicament amer est souvent administré avec du saccharolé pour en masquer le goût. (Loại thuốc đắng này thường được cho uống kèm với thuốc ngọt để che giấu vị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous forme de saccharolé": Ở dạng thuốc đường.
    • Le principe actif est disponible sous forme de saccharolé. (Hoạt chất có sẵndạng thuốc đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharose (danh từ giống đực): Đường sucrose, đường ăn thông thường, là thành phần chính của saccharolé.
  • Excipient (danh từ giống đực): Tá dược, chất mang thuốc. Saccharolé thường đóng vai trò là một loại tá dược.
Từ đồng nghĩa
  • Sucre médicamenteux: Đường dược dụng (cách gọi mô tả khác).
saccharolé

Un pharmacien prépare un médicament saccharolé pour un patient.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc ngọt, thuốc đường