saccharomyces

Định nghĩa

Danh từ: Saccharomyces một chi nấm men đơn bào, sinh sảntính bằng cách nảy chồi. Chúng được sử dụng để lên men carbohydrate, đặc biệt quan trọng trong sản xuất bánh mì, bia rượu vang.

dụ sử dụng
  • is the most common species used in baking and brewing. ( loài phổ biến nhất được dùng trong làm bánh bia.)
  • The fermentation process relies on the activity of . (Quá trình lên men phụ thuộc vào hoạt động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saccharomyces species": các loài thuộc chi saccharomyces.

    • Different saccharomyces species produce varying flavors in wine. (Các loài saccharomyces khác nhau tạo ra hương vị khác nhau trong rượu vang.)
  • "Saccharomyces in biotechnology": ứng dụng của saccharomyces trong công nghệ sinh học.

    • Saccharomyces is often used as a model organism in genetic research. (Saccharomyces thường được dùng làm sinh vật mô hình trong nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharomycetaceae (danh từ): họ nấm men bao gồm chi saccharomyces.

    • The family Saccharomycetaceae includes many yeasts used in food production. (Họ Saccharomycetaceae bao gồm nhiều loại nấm men dùng trong sản xuất thực phẩm.)
  • Saccharolytic (tính từ): khả năng phân giải đường.

    • Saccharolytic yeasts break down sugars into alcohol. (Nấm men phân giải đường biến đường thành cồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Yeast (nấm men): thuật ngữ chung cho các loại nấm đơn bào, trong đó một chi tiêu biểu.
  • Brewer's yeast (nấm men bia): thường chỉ dùng trongbia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến saccharomyces đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến saccharomyces.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saccharomyces
A scientist observes saccharomyces under a microscope.