saccharomycose
Học thuậtThân thiện
Une personne examine une culture de levure au microscope pour détecter une saccharomycose.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh (do) nấm men rượu: Một bệnh lý trong y học gây ra bởi nấm men thuộc nhóm Saccharomyces, thường liên quan đến men rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une saccharomycose. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh nấm men rượu.)
- La saccharomycose est une infection fongique rare. (Bệnh nấm men rượu là một bệnh nhiễm nấm hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo chuyên môn hoặc chẩn đoán lâm sàng để chỉ một loại bệnh nhiễm trùng cụ thể.
- L'article traite du traitement de la saccharomycose. (Bài báo thảo luận về việc điều trị bệnh nấm men rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharomyces (danh từ giống đực): Tên chi nấm men, thường dùng trong sinh học và công nghiệp thực phẩm (ví dụ: làm bánh mì, bia, rượu).
- Mycose (danh từ giống cái): Bệnh nấm (từ chung cho các bệnh gây ra bởi nấm).
Từ đồng nghĩa
- Infection à levures du genre Saccharomyces: Nhiễm trùng nấm men thuộc chi Saccharomyces. (Cụm từ giải thích chuyên môn).
- Candidose (danh từ giống cái): Bệnh nấm Candida. (Đây là một bệnh nấm men khác, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng nhóm bệnh lý).
Lưu ý
- Tính chuyên ngành: "Saccharomycose" là một thuật ngữ y học rất chuyên biệt, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo từ gốc "saccharo-" (liên quan đến đường) và "-mycose" (bệnh nấm), phản ánh đặc điểm của loại nấm men này.
Une personne examine une culture de levure au microscope pour détecter une saccharomycose.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh (do) nấm men rượu