saccharose
/'sækərous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học, Sinh học):
- Sacaroza, đường mía: Một loại đường disaccharide phổ biến, có công thức hóa học C₁₂H₂₂O₁₁, được chiết xuất chủ yếu từ mía và củ cải đường, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Saccharose is broken down into glucose and fructose in the body. (Sacaroza được phân giải thành glucose và fructose trong cơ thể.)
- Table sugar is primarily composed of saccharose. (Đường ăn thông thường chủ yếu được cấu tạo từ sacaroza.)
- The chemical structure of saccharose is well understood. (Cấu trúc hóa học của sacaroza đã được hiểu rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ "saccharose" thường được dùng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu hóa học hoặc dinh dưỡng để chỉ chính xác loại đường này, phân biệt với các loại đường khác như lactose hay maltose.
- The experiment measured the hydrolysis rate of saccharose. (Thí nghiệm đo tốc độ thủy phân của sacaroza.)
Biến thể và từ gần giống
- Sucrose: Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "saccharose". Cả hai đều chỉ cùng một chất.
- Đường ăn (table sugar): Cách gọi thông thường cho saccharose tinh khiết.
- Đường disaccharide: Nhóm đường có cấu trúc gồm hai monosaccharide, trong đó saccharose là một thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Sucrose: Sacaroza (từ đồng nghĩa khoa học phổ biến).
- Đường mía: (Cách gọi dựa trên nguồn gốc chiết xuất chính).
Lưu ý sử dụng
- "Saccharose" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "sugar" (đường) hoặc "sucrose". "Saccharose" phổ biến trong sách giáo khoa, nhãn thành phần hóa học hoặc các tài liệu kỹ thuật.
danh từ
- Sacaroza, đường