saccharoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) dạng hạt đường: Thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học dùng để mô tả cấu trúc hoặc hình dạng của một khoáng vật, khi nó có vẻ ngoài hoặc cấu tạo từ các hạt nhỏ, thô ráp, giống như hạt đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le quartz peut présenter une structure saccharoïde. (Thạch anh có thể có cấu trúc dạng hạt đường.)
- Cette roche calcaire a une texture saccharoïde caractéristique. (Loại đá vôi này có kết cấu dạng hạt đường đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong địa chất học và khoáng vật học, để mô tả đặc điểm thị giác hoặc cấu trúc vi mô của đá và khoáng chất.
- L'observation au microscope révèle une apparence saccharoïde. (Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy một diện mạo dạng hạt đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharose (danh từ): Đường saccarôzơ (một loại đường ăn thông thường). Từ này có chung gốc từ với "saccharoïde" nhưng chỉ một chất cụ thể.
- Granuleux/granulaire (tính từ): Có dạng hạt, dạng viên. Đây là từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Cristallin-granulaire: (có tính) tinh thể - dạng hạt.
- À texture grenue: có kết cấu dạng hạt.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ không đổi: Giống như hầu hết tính từ tiếng Pháp, "saccharoïde" không thay đổi theo giống và số. Nó luôn được viết là "saccharoïde".
- Ngữ cảnh hạn chế: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật. Người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày vì nó không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
tính từ
- (khoáng vật học) (có) dạng hạt đường