sacciform
/'sæksifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình túi, có dạng túi: "sacciform" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống như một cái túi hoặc túi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sacciform organ is part of the digestive system in some insects. (Cơ quan hình túi là một phần của hệ tiêu hóa ở một số loài côn trùng.)
- Under the microscope, we observed a sacciform structure. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một cấu trúc hình túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cơ quan, túi hoặc cấu trúc trong cơ thể sinh vật có hình dạng đặc trưng.
- The sacciform recess is a feature of the elbow joint. (Hốc hình túi là một đặc điểm của khớp khuỷu tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccular (adj): có dạng túi, thuộc về túi. (Từ này có nghĩa rất gần với "sacciform").
- Sac (n): túi, bọc, một cấu trúc hình túi trong cơ thể sinh vật hoặc thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Pouch-shaped: có hình dạng túi.
- Bag-like: giống như cái túi.
tính từ
- hình túi