sacculine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con chân tơ túi (ký sinh trên cua): "Sacculine" là tên gọi của một loài động vật ký sinh, thuộc lớp Chân tơ (Cirripedia), thường sống bám trên cua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sacculine parasite le crabe et affecte sa reproduction. (Con chân tơ túi ký sinh trên con cua và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nó.)
- Les biologistes étudient le cycle de vie de la sacculine. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu vòng đời của con chân tơ túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc nghiên cứu về động vật giáp xác và sinh vật ký sinh.
- Le genre Sacculina regroupe plusieurs espèces de sacculines. (Chi Sacculina bao gồm nhiều loài chân tơ túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacculinien, sacculinienne (adj): thuộc về hoặc có liên quan đến loài chân tơ túi (sacculine).
- Une infestation sacculinienne. (Một sự nhiễm ký sinh trùng chân tơ túi.)
Từ đồng nghĩa
- Parasite du crabe: ký sinh trùng trên cua (cách gọi chung, mô tả).
- Cirripède parasite: chân tơ ký sinh (tên gọi theo phân loại).
danh từ giống cái
- (động vật học) con chân tơ túi (ký sinh trên cua)