sackbut
/'sækbʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sackbut: Một nhạc cụ hơi bằng đồng thau thời Trung Cổ và Phục Hưng, là tiền thân trực tiếp của kèn trombone hiện đại. Nó có một thanh trượt để thay đổi độ dài của ống và do đó thay đổi cao độ âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consort of viols was accompanied by a sackbut and a recorder. (Dàn nhạc viol được đệm bởi một kèn sackbut và một kèn recorder.)
- He is a scholar who specializes in reconstructing early instruments like the sackbut. (Ông ấy là một học giả chuyên về việc phục dựng các nhạc cụ cổ như kèn sackbut.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the sackbut": Chơi kèn sackbut.
- Few musicians today learn to play the sackbut. (Rất ít nhạc công ngày nay học chơi kèn sackbut.)
Biến thể và từ gần giống
- Trombone (n): Kèn trombone, nhạc cụ hơi hiện đại phát triển từ sackbut.
- Early music (n): Nhạc cổ điển, thường chỉ âm nhạc từ thời Trung Cổ, Phục Hưng và Baroque, là bối cảnh chính để nghe thấy sackbut.
- Slide trumpet (n): Kèn trumpet có thanh trượt, một nhạc cụ họ hàng khác.
Từ đồng nghĩa
- Trombone (cổ): Trombone thời kỳ đầu (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc biểu diễn nhạc cổ).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trombon (nhạc khí)