saclant

Định nghĩa

Danh từ: - Tư lệnh tối cao của Bộ Tư lệnh Đồng minh Đại Tây Dương (ACLANT): "saclant" viết tắt của "Supreme Allied Commander Atlantic" (Tư lệnh tối cao Đồng minh Đại Tây Dương), một chức vụ quân sự cấp cao trong NATO. Người giữ chức vụ này thường một tướng lĩnh của Quân đội Hoa Kỳ do Tổng thống Hoa Kỳ đề cử được Hội đồng Bắc Đại Tây Dương phê chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Tư lệnh tối cao Đồng minh Đại Tây Dương chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực Đại Tây Dương.)
  • (Tướng Smith được bổ nhiệm làm Tư lệnh tối cao Đồng minh Đại Tây Dương mới vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saclant" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự chính trị quốc tế, đặc biệt khi thảo luận về cấu chỉ huy của NATO.
  • Chức vụ này tồn tại từ năm 1952 đến năm 2003, khi Bộ Tư lệnh Đồng minh Đại Tây Dương được tái cấu thành Bộ Tư lệnh Đồng minh Chuyển đổi (ACT).
Biến thể từ gần giống
  • ACLANT: viết tắt của "Allied Command Atlantic" (Bộ Tư lệnh Đồng minh Đại Tây Dương).
  • SACEUR: viết tắt của "Supreme Allied Commander Europe" (Tư lệnh tối cao Đồng minh châu Âu), một chức vụ tương tự nhưng phụ trách khu vực châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Tư lệnh tối cao: commander-in-chief (tổng tư lệnh).
  • Chỉ huy trưởng: commanding officer (sĩ quan chỉ huy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "saclant" do đây thuật ngữ quân sự cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saclant".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saclant
The SACLANT reviews naval charts in the operations center.